Tham chiếu kích thước toàn cầu
Tra cứu nhanh để chọn đúng mẫu theo quốc gia và loại giấy tờ.
Bảng tra nhanh kích thước
| Quốc gia / mục đích | Kích thước phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Mỹ (hộ chiếu/visa) | 2×2 inch (51×51 mm) | Khung vuông; mặt ở trung tâm |
| Anh (hộ chiếu/online) | 35×45 mm | Rất phổ biến; kiểm tra quy định đầu |
| Schengen (nhiều nước EU) | 35×45 mm | Thường nền sáng; yêu cầu có thể khác nhau |
| Nhật (hộ chiếu, tham khảo) | 35×45 mm | Phổ biến; xem yêu cầu nơi nộp |
| Trung Quốc (tham khảo) | 33×48 mm | Ưu tiên yêu cầu cổng nộp hồ sơ |
| Hồng Kông (ID, tham khảo) | 40×50 mm | Nếu có preset HK thì chọn preset HK |
| Giấy thông hành về quê (tham khảo) | 33×48 mm | Thường cùng nhóm 33×48 |
| Việt Nam (ID/visa, tham khảo) | 40×60 mm | Cũng có 3×4 và 4×6; hãy xác nhận |
Mẹo: Mở công cụ, gõ quốc gia/loại giấy tờ vào ô tìm kiếm (ví dụ “UK passport”, “Schengen”, “China ID”), chọn preset gần nhất rồi xuất file. Nếu cổng nộp khắt khe, hãy lưu thêm 1 bản dung lượng KB thấp hơn.
Mỗi quốc gia có yêu cầu khác nhau. Hai chuẩn phổ biến: 2×2 (Mỹ) và 35×45mm (EU/Schengen).
Một số cổng kiểm tra cả px và dung lượng KB. Vì vậy cần kiểm tra cả hai.
Nên xuất một bản chính và một bản dự phòng dung lượng thấp hơn để giảm thời gian xử lý.
Checklist
- Nên chọn size nào?
- 35×45 có giống nhau mọi nơi?
- Vì sao cần bản dự phòng?
FAQ
Nên chọn size nào?
Bắt đầu từ quốc gia đích và loại giấy tờ. Nếu chưa chắc, chọn mẫu phổ biến rồi điều chỉnh theo cổng nộp.
35×45 có giống nhau mọi nơi?
Phổ biến nhưng chi tiết khác nhau. Luôn kiểm tra yêu cầu chính thức.
Vì sao cần bản dự phòng?
Nhiều hệ thống từ chối theo ngưỡng KB dù ảnh nhìn vẫn đúng.